| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,35% | -35,64₫ | 69,40₫ | 91,86₫ | 25,22₫ | 33,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,42% | -406,62₫ | 476,02₫ | 1.291,74₫ | 64,33₫ | 69,40₫ |