| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,65% | -866,25₫ | 1.984,50₫ | 2.646,00₫ | 1.044,75₫ | 1.118,25₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,84% | -13.090,88₫ | 15.075,38₫ | 17.808,00₫ | 897,75₫ | 1.984,50₫ |
| 2024 | -57,56% | -20.446,12₫ | 35.518,88₫ | 45.218,25₫ | 8.620,50₫ | 15.072,75₫ |
| 2023 | +212,45% | 24.147,38₫ | 11.366,25₫ | 39.335,63₫ | 9.135,00₫ | 35.513,63₫ |
| 2022 | -87,74% | -81.348,75₫ | 92.715,00₫ | 111.510,00₫ | 11.287,50₫ | 11.366,25₫ |