| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,24% | -94,95₫ | 214,63₫ | 287,63₫ | 117,67₫ | 119,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,66% | -840,67₫ | 1.055,30₫ | 1.469,07₫ | 185,89₫ | 214,64₫ |