| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | ₫0.00000000000000571613069377807650.0145716 | 48,58₫ | 48,58₫ | 48,58₫ | 48,58₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,08% | -73,12₫ | 121,70₫ | 222,17₫ | 3,68₫ | 48,58₫ |