| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,71% | -0,7564₫ | 1,33₫ | 4,43₫ | 0,5150₫ | 0,5773₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,03% | -32,28₫ | 33,62₫ | 59,84₫ | 1,15₫ | 1,33₫ |