| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,10% | -0,05025₫ | 0,1140₫ | 0,1533₫ | 0,03616₫ | 0,06370₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,49% | -1,40₫ | 1,52₫ | 1,76₫ | 0,09036₫ | 0,1140₫ |