| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,71% | -0,6946₫ | 2,34₫ | 5,58₫ | 1,31₫ | 1,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,27% | -38,48₫ | 40,82₫ | 47,61₫ | 1,09₫ | 2,34₫ |