| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,17% | -73,99₫ | 147,47₫ | 211,95₫ | 62,42₫ | 73,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,41% | -1.390,28₫ | 1.537,78₫ | 3.989,22₫ | 143,73₫ | 147,50₫ |