| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,86% | ₫0.0000000000062586235273100030.0116258 | ₫0.0000000002187952250.092187 | ₫0.000000000393989475000000040.093939 | ₫0.000000000167685924999999990.091676 | ₫0.000000000225053848527310020.092250 |
| 2025 Năm ngoái | -94,70% | ₫-0.00000000390569894-0.083905 | ₫0.0000000041244941650.084124 | ₫0.0000000043617045450.084361 | ₫0.000000000102060530.091020 | ₫0.0000000002187952250.092187 |