| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +43,86% | 0,0003628₫ | 0,0008273₫ | 0,001211₫ | 0,0004394₫ | 0,001190₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,05% | -0,002242₫ | 0,003069₫ | 0,006029₫ | 0,0005772₫ | 0,0008273₫ |