| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,72% | -0,9621₫ | 3,35₫ | 5,04₫ | 1,84₫ | 2,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,62% | -10,39₫ | 13,74₫ | 14,82₫ | 3,08₫ | 3,35₫ |