| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,01% | -56,35₫ | 106,30₫ | 258,61₫ | 13,01₫ | 49,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | +669,05% | 92,47₫ | 13,82₫ | 3.648,93₫ | 0,02857₫ | 106,30₫ |