| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,21% | -0,4037₫ | 0,8929₫ | 0,9711₫ | 0,4523₫ | 0,4892₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,98% | -6,53₫ | 7,43₫ | 47,67₫ | 0,6474₫ | 0,8929₫ |