| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,10% | -0,06578₫ | 5,99₫ | 8,07₫ | 1,31₫ | 5,92₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,11% | -310,56₫ | 316,54₫ | 425,45₫ | 5,80₫ | 5,98₫ |