| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,10% | -248,04₫ | 305,85₫ | 321,30₫ | 49,34₫ | 57,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,14% | -3.147,61₫ | 3.453,46₫ | 3.728,58₫ | 291,68₫ | 305,85₫ |