| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +99,42% | 0,001459₫ | 0,001467₫ | 0,003234₫ | 0,0009668₫ | 0,002926₫ |
| 2025 Năm ngoái | -38,16% | -0,0009054₫ | 0,002373₫ | 0,003945₫ | 0,001224₫ | 0,001467₫ |