| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,07% | -63.221,91₫ | 180.280,92₫ | 251.671,73₫ | 74.752,43₫ | 117.059,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1.287,66% | 167.289,15₫ | 12.991,76₫ | 181.108,93₫ | 12.438,83₫ | 180.280,92₫ |