| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,30% | -1.090,51₫ | 2.461,59₫ | 3.574,03₫ | 1.178,22₫ | 1.371,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -49,78% | -2.439,86₫ | 4.901,45₫ | 5.154,57₫ | 579,80₫ | 2.461,59₫ |