| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,80% | -0,01105₫ | 0,02174₫ | 0,02437₫ | 0,008511₫ | 0,01070₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,76% | -0,06795₫ | 0,08969₫ | 0,1015₫ | 0,02158₫ | 0,02174₫ |