| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,19% | -0,9260₫ | 1,34₫ | 1,76₫ | 0,3129₫ | 0,4124₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,72% | -3,75₫ | 5,09₫ | 5,79₫ | 0,5726₫ | 1,34₫ |