| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -56,04% | -12,13₫ | 21,65₫ | 30,62₫ | 8,79₫ | 9,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,17% | -147,05₫ | 168,70₫ | 188,71₫ | 20,67₫ | 21,65₫ |