| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +2,45% | 1,82₫ | 74,29₫ | 212,65₫ | 72,02₫ | 76,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -24,65% | -24,31₫ | 98,59₫ | 515,35₫ | 60,69₫ | 74,29₫ |