| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,59% | -0,4656₫ | 1,57₫ | 1,61₫ | 1,07₫ | 1,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,49% | -2,86₫ | 4,43₫ | 7,55₫ | 1,50₫ | 1,57₫ |