| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,94% | -40.858,00₫ | 132.063,60₫ | 171.340,00₫ | 71.435,60₫ | 91.205,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,16% | -983.755,20₫ | 1.115.818,80₫ | 1.308.510,40₫ | 108.076,00₫ | 132.063,60₫ |