| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,66% | -40.361.565,78₫ | 84.684.009,91₫ | 96.449.031,07₫ | 44.021.216,16₫ | 44.322.444,13₫ |
| 2025 Năm ngoái | -8,16% | -7.527.153,85₫ | 92.211.163,76₫ | 139.035.089,17₫ | 39.705.613,75₫ | 84.684.009,91₫ |