| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -71,50% | -1.151,40₫ | 1.610,45₫ | 1.679,35₫ | 288,62₫ | 459,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,90% | -7.287,97₫ | 8.898,42₫ | 13.184,20₫ | 1.248,69₫ | 1.610,45₫ |