| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,56% | -21,82₫ | 69,14₫ | 83,74₫ | 38,19₫ | 47,32₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,89% | -1.061,59₫ | 1.130,73₫ | 1.916,63₫ | 66,14₫ | 69,14₫ |