| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +41,29% | 145,85₫ | 353,23₫ | 587,29₫ | 351,51₫ | 499,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,97% | -749,49₫ | 1.102,72₫ | 1.442,55₫ | 313,90₫ | 353,23₫ |