| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +19,59% | ₫0.0000023034353421101160.052303 | 0,00001176₫ | 0,00001492₫ | ₫0.0000044537339711520.054453 | 0,00001406₫ |
| 2025 Năm ngoái | +50,07% | ₫0.000003923631343080.053923 | ₫0.0000078361549252290.057836 | 0,00002580₫ | ₫0.00000289107722063700020.052891 | 0,00001176₫ |