| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -2,17% | -94,03₫ | 4.335,02₫ | 5.332,71₫ | 2.740,05₫ | 4.240,99₫ |
| 2025 Năm ngoái | +100,73% | 2.175,37₫ | 2.159,65₫ | 12.345,30₫ | 1.731,46₫ | 4.335,02₫ |