| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,09% | -25,50₫ | 280,66₫ | 388,37₫ | 200,78₫ | 255,16₫ |
| 2025 Năm ngoái | -64,42% | -508,18₫ | 788,84₫ | 1.109,03₫ | 50,68₫ | 280,66₫ |