| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,38% | 0,0006618₫ | 0,1752₫ | 0,2116₫ | 0,08906₫ | 0,1759₫ |
| 2025 Năm ngoái | -71,71% | -0,4444₫ | 0,6197₫ | 1,21₫ | 0,1483₫ | 0,1753₫ |