| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -87,40% | -6.794,51₫ | 7.773,85₫ | 7.958,60₫ | 559,71₫ | 979,34₫ |
| 2025 Năm ngoái | +5,39% | 397,57₫ | 7.376,29₫ | 13.970,80₫ | 1.874,05₫ | 7.773,85₫ |