| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,74% | -41,58₫ | 92,93₫ | 197,48₫ | 26,33₫ | 51,35₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,05% | -133,98₫ | 226,90₫ | 229,07₫ | 28,38₫ | 92,93₫ |