| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -24,74% | -1,02₫ | 4,11₫ | 4,77₫ | 2,62₫ | 3,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,08% | -100,75₫ | 104,86₫ | 129,46₫ | 3,63₫ | 4,11₫ |