| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,63% | -968,41₫ | 1.840,06₫ | 2.549,52₫ | 839,86₫ | 871,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,56% | -5.692,27₫ | 7.533,57₫ | 7.980,54₫ | 1.535,57₫ | 1.841,29₫ |