| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -18,17% | -5,13₫ | 28,24₫ | 28,39₫ | 22,69₫ | 23,11₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,81% | -1.262,53₫ | 1.290,78₫ | 1.290,78₫ | 20,36₫ | 28,25₫ |