| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -30,86% | -1,84₫ | 5,96₫ | 6,61₫ | 3,97₫ | 4,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -57,88% | -8,18₫ | 14,14₫ | 27,98₫ | 2,64₫ | 5,96₫ |