| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,22% | -12,97₫ | 17,02₫ | 19,74₫ | 2,93₫ | 4,05₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,73% | -111,22₫ | 128,24₫ | 176,51₫ | 15,66₫ | 17,02₫ |