| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,54% | -1,71₫ | 3,31₫ | 3,55₫ | 1,46₫ | 1,60₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,04% | -38,28₫ | 41,59₫ | 42,00₫ | 3,20₫ | 3,31₫ |