| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,38% | -11,31₫ | 26,07₫ | 37,59₫ | 12,76₫ | 14,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,74% | -255,23₫ | 281,27₫ | 311,59₫ | 22,04₫ | 26,04₫ |
| 2024 | -60,90% | -438,07₫ | 719,34₫ | 1.517,21₫ | 210,89₫ | 281,27₫ |