| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +141,24% | 34,45₫ | 24,39₫ | 185,10₫ | 23,85₫ | 58,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | +121,53% | 13,38₫ | 11,01₫ | 2.496,63₫ | 2,73₫ | 24,39₫ |