| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +45,21% | 5,73₫ | 12,68₫ | 18,46₫ | 6,26₫ | 18,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,49% | -26,32₫ | 39,00₫ | 62,83₫ | 3,56₫ | 12,68₫ |