| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,55% | -0,5055₫ | 2,59₫ | 3,04₫ | 1,85₫ | 2,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,89% | -8,60₫ | 11,19₫ | 11,83₫ | 2,30₫ | 2,59₫ |