| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -13,81% | -0,6038₫ | 4,37₫ | 8,18₫ | 2,54₫ | 3,77₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,13% | -85,48₫ | 89,85₫ | 123,34₫ | 4,12₫ | 4,37₫ |