| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,87% | -0,0006407₫ | 0,001949₫ | 0,002620₫ | 0,001308₫ | 0,001308₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,51% | -0,02409₫ | 0,02603₫ | 0,02755₫ | 0,001772₫ | 0,001949₫ |