| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +63,90% | 18,67₫ | 29,21₫ | 50,38₫ | 22,96₫ | 47,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,61% | -513,22₫ | 542,43₫ | 791,46₫ | 27,11₫ | 29,21₫ |