| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,31% | -374,63₫ | 3.042,67₫ | 5.177,13₫ | 2.625,01₫ | 2.668,04₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,22% | -49.582,50₫ | 52.625,17₫ | 361.863,22₫ | 1.990,50₫ | 3.042,67₫ |