| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,02% | -0,006799₫ | 28,66₫ | 28,68₫ | 28,64₫ | 28,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | 28,66₫ | 28,66₫ | 28,66₫ | 28,66₫ |