| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -34,60% | -0,2075₫ | 0,5998₫ | 1,02₫ | 0,3923₫ | 0,3923₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,48% | -0,6897₫ | 1,29₫ | 1,52₫ | 0,5712₫ | 0,5998₫ |